Houzii
← Từ điển
Từ ghép

圣约翰

Phồn thể: [聖約翰]
Shèngyuēhàn
Nghĩa tiếng ViệtThánh Gioan
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 Thánh Gioan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập