Từ ghép
圣诞
Phồn thể: [聖誕]Nghĩa tiếng ViệtGiáng Sinh; sinh nhật của Hoàng đế đương triều; sinh nhật Khổng Tử
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Giáng Sinh
- 2 sinh nhật của Hoàng đế đương triều
- 3 sinh nhật Khổng Tử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 圣诞岛[聖誕島]Đảo Giáng Sinh, Úc
- 圣诞红[聖誕紅]hoa trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima)
- 圣诞花[聖誕花]hoa trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima)
- 圣诞节[聖誕節]thời gian Giáng Sinh; mùa Giáng Sinh; Giáng Sinh
- 圣诞卡[聖誕卡]thiệp Giáng Sinh
- 圣诞树[聖誕樹]cây Giáng Sinh
- 圣诞颂[聖誕頌]A Christmas Carol của Charles Dickens
- 圣诞快乐[聖誕快樂]Giáng Sinh vui vẻ
- 圣诞老人[聖誕老人]Ông Già Noel; Santa Claus
- 圣诞前夕[聖誕前夕]đêm Giáng Sinh