Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地亩

Phồn thể: [地畝]
dìmǔ
Nghĩa tiếng Việtdiện tích đất nông nghiệp
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 diện tích đất nông nghiệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập