Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地摊

Phồn thể: [地攤]
dìtān
Nghĩa tiếng Việtsạp hàng trên đường với hàng hóa bày trên mặt đất
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 sạp hàng trên đường với hàng hóa bày trên mặt đất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập