Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地毯拖鞋

dìtǎntuōxié
Nghĩa tiếng Việtdép đi thảm
  • 4 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 dép đi thảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập