Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地滚球

Phồn thể: [地滾球]
dìgǔnqiú
Nghĩa tiếng ViệtBowling mười ky; trái bóng bowling; (bóng chày, v.v.) bóng lăn dưới đất
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Bowling mười ky
  2. 2 trái bóng bowling
  3. 3 (bóng chày, v.v.) bóng lăn dưới đất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập