Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地漏

dìlòu
Nghĩa tiếng Việtcống thoát nước; ống thoát nước ngầm; rãnh sàn
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cống thoát nước
  2. 2 ống thoát nước ngầm
  3. 3 rãnh sàn
  4. 4 ngày 25 tháng 2 âm lịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập