Từ ghép
地漏
Nghĩa
- 1 cống thoát nước
- 2 ống thoát nước ngầm
- 3 rãnh sàn
- 4 ngày 25 tháng 2 âm lịch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.