地穴Từ ghép地穴dìxuéNghĩa tiếng Việthố; hang; mộ phần2 chữ11 nét3 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hố2 hang3 mộ phầnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →穴hang; không gian trống; lỗTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →