Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地西泮

dìxīpàn
Nghĩa tiếng Việtdiazepam (từ mượn); Valium
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 diazepam (từ mượn)
  2. 2 Valium

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập