Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

圳

zhèn
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) mương thoát nước giữa các cánh đồng (tiếng Đài Loan là [zun4]); dùng trong địa danh, đáng chú ý là 深圳 (Shēnzhèn)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa