Chữ đơn
圳
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) mương thoát nước giữa các cánh đồng (tiếng Đài Loan là [zun4]); dùng trong địa danh, đáng chú ý là 深圳 (Shēnzhèn)
- 1 chữ
- 6 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (phương ngữ) mương thoát nước giữa các cánh đồng (tiếng Đài Loan là [zun4])
- 2 dùng trong địa danh, đáng chú ý là 深圳 (Shēnzhèn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 深圳thành phố cấp phó tỉnh Thâm Quyến ở Quảng Đông, khu kinh tế đặc biệt gần Hồng Kông
- 深圳河sông Thâm Quyến hoặc sông Shamchun Quảng Đông, biên giới giữa tân giới Hồng Kông và Trung Quốc
- 深圳市thành phố cấp phó tỉnh Thâm Quyến ở Quảng Đông, khu kinh tế đặc biệt gần Hồng Kông
- 深圳交易所Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến SZSE
- 深圳证券交易所[深圳證券交易所]Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所 (ShēnJiāosuǒ)