Từ ghép
深圳
Nghĩa tiếng Việtthành phố cấp phó tỉnh Thâm Quyến ở Quảng Đông, khu kinh tế đặc biệt gần Hồng Kông
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 thành phố cấp phó tỉnh Thâm Quyến ở Quảng Đông, khu kinh tế đặc biệt gần Hồng Kông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 深圳河sông Thâm Quyến hoặc sông Shamchun Quảng Đông, biên giới giữa tân giới Hồng Kông và Trung Quốc
- 深圳市thành phố cấp phó tỉnh Thâm Quyến ở Quảng Đông, khu kinh tế đặc biệt gần Hồng Kông
- 深圳交易所Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến SZSE
- 深圳证券交易所[深圳證券交易所]Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所 (ShēnJiāosuǒ)