Houzii
← Từ điển
Từ ghép

深圳

Shēnzhèn
Nghĩa tiếng Việtthành phố cấp phó tỉnh Thâm Quyến ở Quảng Đông, khu kinh tế đặc biệt gần Hồng Kông
  • 2 chữ
  • 17 nét