Houzii
← Từ điển
Từ ghép

均等

jūnděng
Nghĩa tiếng Việtbình đẳng; không thiên vị; công bằng
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 bình đẳng; không thiên vị; công bằng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập