Từ ghép
均等化
Nghĩa tiếng Việtlàm cho bình đẳng; làm đồng đều; làm cho thống nhất
- 3 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm cho bình đẳng
- 2 làm đồng đều
- 3 làm cho thống nhất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.