Từ ghép
坊子区
Phồn thể: [坊子區]Nghĩa tiếng Việtquận Fangzi của thành phố Weifang 潍坊市 (Wéifāngshì), tỉnh Sơn Đông
- 3 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 quận Fangzi của thành phố Weifang 潍坊市 (Wéifāngshì), tỉnh Sơn Đông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.