Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坏脾气

Phồn thể: [壞脾氣]
huàipíqì
Nghĩa tiếng Việttính khí xấu
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 tính khí xấu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập