Từ ghép
坚执
Phồn thể: [堅執]Nghĩa
- 1 kiên trì
- 2 tiếp tục duy trì
- 3 kiên định
- 4 bám vào điều gì
- 5 ngoan cố
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.