Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坚贞不屈

Phồn thể: [堅貞不屈]
jiānzhēnbùqū
Nghĩa tiếng Việttrung thành và không khuất phục (thành ngữ); kiên cường
  • 4 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 trung thành và không khuất phục (thành ngữ); kiên cường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập