Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

坞

Phồn thể: [塢]
wù
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) khu vực thấp trong một rào chắn bao quanh; (văn học) lâu đài nhỏ; pháo đài
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

坞

Phồn thể: [隖]
wù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 坞 (wù)
  • 1 chữ
  • 7 nét