Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坦承

tǎnchéng
Nghĩa tiếng Việtthú nhận; thừa nhận; thú thật
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thú nhận
  2. 2 thừa nhận
  3. 3 thú thật
  4. 4 một cách bình tĩnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập