Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坦陈

Phồn thể: [坦陳]
tǎnchén
Nghĩa tiếng Việtbộc lộ; thú nhận
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bộc lộ
  2. 2 thú nhận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập