Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坨儿

Phồn thể: [坨兒]
tuór
Nghĩa tiếng Việtlượng từ cho những mẩu của thứ mềm (thông tục)
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 lượng từ cho những mẩu của thứ mềm (thông tục)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập