Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜡坨儿

Phồn thể: [蠟坨兒]
làtuór
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 蜡坨 (làtuó)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể er hoá của 蜡坨 (làtuó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập