Từ ghép
垂涎三尺
Nghĩa tiếng Việtthèm chảy nước dãi (thành ngữ); khao khát; thèm muốn
- 4 chữ
- 24 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 thèm chảy nước dãi (thành ngữ)
- 2 khao khát
- 3 thèm muốn
- 4 thèm thuồng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.