Từ ghép
垂直轴
Phồn thể: [垂直軸]Nghĩa
- 1 trục thẳng đứng
- 2 (toán) trục thẳng đứng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.