Houzii
← Từ điển
Từ ghép

垮台

Phồn thể: [垮臺]
kuǎtái
Nghĩa tiếng Việtsụp đổ (của một triều đại, chế độ, v.v.); rơi khỏi quyền lực
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 sụp đổ (của một triều đại, chế độ, v.v.); rơi khỏi quyền lực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập