埃及豆Từ ghép埃及豆ĀijídòuNghĩa tiếng Việtđậu gà3 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đậu gàPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.埃bụi; bẩn; angstromTrang chữ →及[cập]và; để đạt tới; lên đếnTrang chữ →豆cây họ đậu; đậu hạt; đậu; đỗ (biến thể của 豆 (dòu))Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →