Từ ghép
埃弗顿
Phồn thể: [埃弗頓]Nghĩa tiếng ViệtEverton (thị trấn ở tây bắc nước Anh); đội bóng Everton
- 3 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Everton (thị trấn ở tây bắc nước Anh)
- 2 đội bóng Everton
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.