Từ ghép
埃德
Nghĩa
- 1 Ed (tên - Eduard)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 埃德加Edgar (tên)
- 劳埃德[勞埃德]Lloyd (tên); Lloyd's (tập đoàn bảo hiểm có trụ sở tại London)
- 埃德蒙顿[埃德蒙頓]Edmonton, thủ phủ của Alberta, Canada
- 埃德加·斯诺[埃德加·斯諾]Edgar Snow (1905-1972), nhà báo người Mỹ, đưa tin từ Trung Quốc 1928-1941, tác giả của cuốn Red Star Over China
- 埃德蒙·伯克Edmund Burke (1729-1797), triết gia và nhà khoa học chính trị người Ireland, thành viên Nghị viện Anh
- 埃德·米利班德Ed Milliband, chính trị gia lao động Anh, lãnh đạo phe đối lập từ 2010
- 埃德加·爱伦·坡[埃德加·愛倫·坡]Edgar Allen Poe (1809-1849), nhà thơ và tiểu thuyết gia người Mỹ