Từ ghép
埃德·米利班德
Nghĩa tiếng ViệtEd Milliband, chính trị gia lao động Anh, lãnh đạo phe đối lập từ 2010
- 7 chữ
Nghĩa
- 1 Ed Milliband, chính trị gia lao động Anh, lãnh đạo phe đối lập từ 2010
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.