Houzii
← Từ điển
Từ ghép

埃文斯

Āiwénsī
Nghĩa tiếng ViệtEvans; Ivins; Ivens
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Evans
  2. 2 Ivins
  3. 3 Ivens

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập