Houzii
← Từ điển
Từ ghép

城厢

Phồn thể: [城廂]
Chéngxiāng
Nghĩa tiếng ViệtThành Hương, một quận của thành phố Phủ Điền 莆田市 (PútiánShì), Phúc Kiến
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 Thành Hương, một quận của thành phố Phủ Điền 莆田市 (PútiánShì), Phúc Kiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập