Houzii
← Từ điển
Từ ghép

城郊

chéngjiāo
Nghĩa tiếng Việtvùng ngoại ô; vùng ven của thành phố
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vùng ngoại ô
  2. 2 vùng ven của thành phố

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập