Houzii
← Từ điển
Từ ghép

埔里镇

Phồn thể: [埔里鎮]
Pǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐ ZhènSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtPuli, thị trấn ở huyện Nantou 南投县 (NántóuXiàn), miền trung Đài Loan
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 Puli, thị trấn ở huyện Nantou 南投县 (NántóuXiàn), miền trung Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập