Chữ đơn
堕
Phồn thể: [墮]Nghĩa tiếng Việtrơi; chìm; (nghĩa bóng) suy đồi
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 rơi; chìm
- 2 (nghĩa bóng) suy đồi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 堕落[墮落][đoạ lạc]Cấp: HSK 7–9sa đọa; thoái hóa; trở nên đồi bại
- 堕楼[墮樓]nhảy lầu tự tử
- 堕胎[墮胎]phá thai
- 堕云雾中[墮雲霧中]nghĩa đen: lạc vào trong sương mù (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn bối rối
- 如堕烟雾[如墮煙霧]như chìm vào khói (thành ngữ); mù mờ và không thấy rõ hướng đi
- 自甘堕落[自甘墮落]tự buông thả (thành ngữ); tự để mình sa ngã
- 如堕五里雾中[如墮五里霧中]như lạc vào sương mù dày đặc (thành ngữ); mơ hồ; nhầm lẫn