堤岸Từ ghép堤岸dī'ànNghĩa tiếng Việtbờ kè; bờ; đê2 chữ20 nét3 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bờ kè2 bờ3 đêPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.堤[đê]đê; Phát âm Đài Loan [ti2]Trang chữ →岸[ngàn]biến thể của 岸 (àn)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →