Houzii
← Từ điển
Từ ghép

堤岸

dī'àn
Nghĩa tiếng Việtbờ kè; bờ; đê
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bờ kè
  2. 2 bờ
  3. 3 đê

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập