Houzii
← Từ điển
Từ ghép

堰塞湖

yànsèhú
Nghĩa tiếng Việthồ bị chặn; đập đất lở; hồ bị đắp
  • 3 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hồ bị chặn; đập đất lở
  2. 2 hồ bị đắp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập