Houzii
← Từ điển
Từ ghép

塑胶袋

Phồn thể: [塑膠袋]
sùjiāodài
Nghĩa tiếng Việttúi nhựa (Đài Loan)
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 túi nhựa (Đài Loan)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập