Từ ghép
壁垒森严
Phồn thể: [壁壘森嚴]Nghĩa tiếng Việtbảo vệ nghiêm ngặt; củng cố mạnh mẽ; chia rẽ sâu sắc
- 4 chữ
- 44 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bảo vệ nghiêm ngặt
- 2 củng cố mạnh mẽ
- 3 chia rẽ sâu sắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.