Houzii
← Từ điển
Từ ghép

壁网球

Phồn thể: [壁網球]
bìwǎngqiú
Nghĩa tiếng Việtmôn jai alai (thể thao)
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 môn jai alai (thể thao)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập