Từ ghép
壬午
Nghĩa tiếng Việtnăm thứ mười chín I7 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2002 hoặc 2062
- 2 chữ
- 8 nét
Nghĩa
- 1 năm thứ mười chín I7 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2002 hoặc 2062
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 壬thiên can thứ chín trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ chín theo thứ tự; chữ "I" hoặc số La Mã "IX" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" vvTrang chữ →
- 午địa chi thứ 7: 11 giờ sáng-1 giờ chiều, buổi trưa, tháng âm lịch thứ 5 (6 tháng 6-6 tháng 7), năm Ngọ; hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 180° (nam)Trang chữ →