Houzii
← Từ điển
Từ ghép

复原乳

Phồn thể: [復原乳]
fùyuánrǔ
Nghĩa tiếng Việtsữa hoàn nguyên
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 sữa hoàn nguyên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập