Từ ghép
复合词素词
Phồn thể: [複合詞素詞]Nghĩa
- 1 đa hình vị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 复đi rồi quay lại; quay lại; tiếp tụcTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 词[từ]từ; ngôn từ; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝 (Sòngcháo) (LT:首 (shǒu))Trang chữ →
- 素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →
- 词[từ]từ; ngôn từ; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝 (Sòngcháo) (LT:首 (shǒu))Trang chữ →