Từ ghép
复吸
Phồn thể: [復吸]Nghĩa tiếng Việthút thuốc lại (sau khi đã bỏ); tái nghiện hút thuốc hoặc lạm dụng ma túy
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hút thuốc lại (sau khi đã bỏ)
- 2 tái nghiện hút thuốc hoặc lạm dụng ma túy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.