Từ ghép
复姓
Phồn thể: [複姓]Nghĩa
- 1 họ hai chữ (như 司马 (Sīmǎ) hoặc 诸葛 (Zhūgě))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.