Houzii
← Từ điển
Từ ghép

复姓

Phồn thể: [複姓]
fùxìng
Nghĩa tiếng Việthọ hai chữ (như 司马 (Sīmǎ) hoặc 诸葛 (Zhūgě))
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 họ hai chữ (như 司马 (Sīmǎ) hoặc 诸葛 (Zhūgě))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập