Houzii
← Từ điển
Từ ghép

复旧

Phồn thể: [復舊]
fùjiù
Nghĩa tiếng Việtkhôi phục cách cũ; quay trở lại quá khứ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khôi phục cách cũ
  2. 2 quay trở lại quá khứ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập