Từ ghép
复辟
Phồn thể: [復辟]Nghĩa tiếng Việtkhôi phục quyền lực hoặc thẩm quyền; phục hồi (một chế độ trong quá khứ)
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khôi phục quyền lực hoặc thẩm quyền
- 2 phục hồi (một chế độ trong quá khứ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.