Houzii
← Từ điển
Từ ghép

复辟

Phồn thể: [復辟]
fùbì
Nghĩa tiếng Việtkhôi phục quyền lực hoặc thẩm quyền; phục hồi (một chế độ trong quá khứ)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa