Từ ghépChữ đa âm
复述
Phồn thể: [複述]Nghĩa tiếng Việtlặp lại (lời của chính mình hoặc của người khác); (trong lớp học) diễn giải những gì đã học
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lặp lại (lời của chính mình hoặc của người khác)
- 2 (trong lớp học) diễn giải những gì đã học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.