Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

复述

Phồn thể: [複述]
fùshù
Nghĩa tiếng Việtlặp lại (lời của chính mình hoặc của người khác); (trong lớp học) diễn giải những gì đã học
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lặp lại (lời của chính mình hoặc của người khác)
  2. 2 (trong lớp học) diễn giải những gì đã học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

复述

Phồn thể: [覆述]
fùshù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 复述 (fùshù)
  • 2 chữ
  • 17 nét