Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外典写作

Phồn thể: [外典寫作]
wàidiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiězuòSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttác phẩm ngụy thư
  • 4 chữ
  • 25 nét