Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外来娃

Phồn thể: [外來娃]
wàiláiwá
Nghĩa tiếng Việttrẻ em sinh ra từ cha mẹ từ nông thôn di cư lên thành thị
  • 3 chữ
  • 21 nét