Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外激素

wàijīsù
Nghĩa tiếng Việtpheromone, chất do động vật tiết ra
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 pheromone, chất do động vật tiết ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập